⾐
y · áo quần
yī (yi1)
Bộ thủ số 145 · 6 nét (第 145 部首 · 6 画 dì 145 bùshǒu · 6 huà)
Bộ thủ ⾐ (y) — nghĩa: áo quần, 6 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn và triện thư, mô phỏng hình dáng của một chiếc áo quần. Nét vẽ thể hiện cơ thể và hai tay ôm lấy cơ thể như đang mặc áo.
Mẹo nhớ: Hình dáng của bộ thủ giống như một chiếc áo hoặc váy được vẽ từ trên xuống, có tay áo ôm sát người.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
105 chữkhăn gói; túi vải
19 nét
áo jacket; áo khoác ngắn
19 nét
tạp dề; áo đi mưa (dùng trong từ "áo tơi")
20 nét
cổ áo thêu
20 nét
lót (mặc sát da)
21 nét
tập kích; tấn công bất ngờ
22 nét
bừa bộn, không gọn gàng (trong cách ăn mặc)
22 nét
vòng cài khuy; quai (vải)
24 nét
- 襽lán
biến thể cũ của 襴|襕[lan2]
25 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.