- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Không nghe lời người già, thiệt thòi đến ngay trước mắt [thành ngữ]
Không nghe lời người già, sẽ chịu thiệt ngay trước mắt.
Không nghe lời người già, thiệt thòi đến ngay trước mắt [thành ngữ]
Không nghe lời người già, sẽ chịu thiệt ngay trước mắt.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Không nghe lời người già, thiệt thòi đến ngay trước mắt [thành ngữ]
Không nghe lời người già, thiệt thòi đến ngay trước mắt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.