- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Hiệp định Cương lĩnh Giải quyết Vấn đề Tồn đọng Trung-Xô (hiệp định năm 1923 bình thường hóa quan hệ giữa Liên Xô và chính phủ quân phiệt miền Bắc Trung Quốc)
Hiệp định Cương lĩnh Giải quyết Vấn đề Tồn đọng Trung-Xô (hiệp định năm 1923 bình thường hóa quan hệ giữa Liên Xô và chính phủ quân phiệt miền Bắc Trung Quốc)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Hiệp định Cương lĩnh Giải quyết Vấn đề Tồn đọng Trung-Xô (hiệp định năm 1923 bình thường hóa quan hệ giữa Liên Xô và chính phủ quân phiệt miền Bắc Trung Quốc)
Hiệp định Cương lĩnh Giải quyết Vấn đề Tồn đọng Trung-Xô (hiệp định năm 1923 bình thường hóa quan hệ giữa Liên Xô và chính phủ quân phiệt miền Bắc Trung Quốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.