- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
cái đinh nổi lên thì bị đóng xuống trước; kẻ hay khoe mình dễ gặp họa trước [thành ngữ]
cây cao gió mạnh; đầu chim đầu súng dễ gãy trước (ai nổi bật sẽ bị tấn công trước) [thành ngữ]
Cái sào nhô ra trước sẽ mục nát trước, làm người phải khiêm tốn.
cái đinh nổi lên thì bị đóng xuống trước; kẻ hay khoe mình dễ gặp họa trước [thành ngữ]
cây cao gió mạnh; đầu chim đầu súng dễ gãy trước (ai nổi bật sẽ bị tấn công trước) [thành ngữ]
Cái sào nhô ra trước sẽ mục nát trước, làm người phải khiêm tốn.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
cái đinh nổi lên thì bị đóng xuống trước; kẻ hay khoe mình dễ gặp họa trước [thành ngữ]
cái đinh nổi lên thì bị đóng xuống trước; kẻ hay khoe mình dễ gặp họa trước [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.