- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
muôn hình vạn trạng; kỳ lạ đủ mọi kiểu [thành ngữ]
Nơi này có những loài thực vật kỳ lạ đủ loại.
muôn hình vạn trạng; kỳ lạ đủ mọi kiểu [thành ngữ]
Nơi này có những loài thực vật kỳ lạ đủ loại.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
muôn hình vạn trạng; kỳ lạ đủ mọi kiểu [thành ngữ]
muôn hình vạn trạng; kỳ lạ đủ mọi kiểu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.