- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
dù dựng lều dài ngàn dặm, chẳng có bữa tiệc nào không tan [thành ngữ]
Dù có dựng lều dài ngàn dặm, bữa tiệc nào rồi cũng phải tàn.
dù dựng lều dài ngàn dặm, chẳng có bữa tiệc nào không tan [thành ngữ]
Dù có dựng lều dài ngàn dặm, bữa tiệc nào rồi cũng phải tàn.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
dù dựng lều dài ngàn dặm, chẳng có bữa tiệc nào không tan [thành ngữ]
dù dựng lều dài ngàn dặm, chẳng có bữa tiệc nào không tan [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.