- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát phấn đồ cường; quyết tâm phấn đấu [thành ngữ]
Anh ấy quyết tâm mạnh mẽ, cuối cùng đã thành công.
phát phấn đồ cường; quyết tâm phấn đấu [thành ngữ]
Anh ấy quyết tâm mạnh mẽ, cuối cùng đã thành công.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
phát phấn đồ cường; quyết tâm phấn đấu [thành ngữ]
phát phấn đồ cường; quyết tâm phấn đấu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.