- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
lấy mãi không hết, dùng mãi không cạn; vô tận [thành ngữ]
Những tài nguyên này là vô tận.
vô tận; không cạn kiệt
Những tài nguyên này là vô tận, dùng mãi không hết.
lấy mãi không hết, dùng mãi không cạn; vô tận [thành ngữ]
Những tài nguyên này là vô tận.
vô tận; không cạn kiệt
Những tài nguyên này là vô tận, dùng mãi không hết.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
lấy mãi không hết, dùng mãi không cạn; vô tận [thành ngữ]
lấy mãi không hết, dùng mãi không cạn; vô tận [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.