- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
lấy lấy phần tinh hoa; chắt lọc tinh túy
Chúng ta nên lấy cái tinh túy, bỏ cái cặn bã.
tiếp thu tinh hoa; lấy đi phần tinh túy
lấy lấy phần tinh hoa; chắt lọc tinh túy
Chúng ta nên lấy cái tinh túy, bỏ cái cặn bã.
tiếp thu tinh hoa; lấy đi phần tinh túy
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
lấy lấy phần tinh hoa; chắt lọc tinh túy
lấy lấy phần tinh hoa; chắt lọc tinh túy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.