- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
hủy; hủy bỏ; thu hồi; bãi bỏ
中不再进行或不再承认búzài jìnxíng huò búzài chéngrèn
Chúng tôi đã hủy cuộc họp.
hủy; hủy bỏ; thu hồi; bãi bỏ
中不再进行或不再承认búzài jìnxíng huò búzài chéngrèn
Chúng tôi đã hủy cuộc họp.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
hủy; hủy bỏ; thu hồi; bãi bỏ
hủy; hủy bỏ; thu hồi; bãi bỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.