- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
nạn nhân; người bị hại
中遭受不幸或伤害的人zāoshòu búxìng huò shānghài de rén
Cô ấy là một nạn nhân.
nạn nhân; người bị hại
中遭受伤害或不幸的人zāoshòu shānghài huò búxìng de rén
Nạn nhân cần được giúp đỡ.
nạn nhân; người bị hại
中遭受不幸或伤害的人zāoshòu búxìng huò shānghài de rén
Cô ấy là một nạn nhân.
nạn nhân; người bị hại
中遭受伤害或不幸的人zāoshòu shānghài huò búxìng de rén
Nạn nhân cần được giúp đỡ.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
nạn nhân; người bị hại
nạn nhân; người bị hại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
người bị thương; nạn nhân
中遭受伤害或损失的人zāoshòu shānghài huò sunǔ shī de rén
người bị thương; nạn nhân
中遭受伤害或损失的人zāoshòu shānghài huò sunǔ shī de rén