- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
tội phản loạn; tội nổi loạn vũ trang
Anh ta bị buộc tội phản loạn.
tội phản loạn; tội nổi loạn vũ trang
Anh ta bị buộc tội phản loạn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
tội phản loạn; tội nổi loạn vũ trang
tội phản loạn; tội nổi loạn vũ trang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.