- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Dự án Gutenberg
Dự án Gutenberg là một thư viện kỹ thuật số.
Dự án Gutenberg
Dự án Gutenberg là một thư viện kỹ thuật số.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
Dự án Gutenberg
Dự án Gutenberg
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.