- 口khẩu(miệng)
- 八bát(tản ra, phân chia)
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
không đả động đến một chữ nào; tuyệt khẩu bất đề [thành ngữ]
không đả động đến một chữ nào; tuyệt khẩu bất đề [thành ngữ]
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
không đả động đến một chữ nào; tuyệt khẩu bất đề [thành ngữ]
không đả động đến một chữ nào; tuyệt khẩu bất đề [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.