- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
nho chẳng ăn được lại chê nho chua; tâm lý "nho chua" [thành ngữ]
Anh ấy không ăn được nho nên nói nho chua.
nói nho chua khi không ăn được nho; cáo chê nho xanh [thành ngữ]
Anh ấy nói nho chua khi không ăn được.
nho chẳng ăn được lại chê nho chua; tâm lý "nho chua" [thành ngữ]
Anh ấy không ăn được nho nên nói nho chua.
nói nho chua khi không ăn được nho; cáo chê nho xanh [thành ngữ]
Anh ấy nói nho chua khi không ăn được.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
nho chẳng ăn được lại chê nho chua; tâm lý "nho chua" [thành ngữ]
nho chẳng ăn được lại chê nho chua; tâm lý "nho chua" [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.