- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chịu đựng gian khổ tột cùng mới trở thành người hơn người [thành ngữ]
Có trải qua gian khổ mới thành người tài giỏi.
chịu đựng gian khổ nhất mới trở thành người xuất chúng [thành ngữ]
Có trải qua gian khổ mới thành người xuất chúng.
Chịu đựng gian khổ tột cùng mới trở thành người hơn người [thành ngữ]
Có trải qua gian khổ mới thành người tài giỏi.
chịu đựng gian khổ nhất mới trở thành người xuất chúng [thành ngữ]
Có trải qua gian khổ mới thành người xuất chúng.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Chịu đựng gian khổ tột cùng mới trở thành người hơn người [thành ngữ]
Chịu đựng gian khổ tột cùng mới trở thành người hơn người [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.