- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
kêu trời gõ đất (than khóc thảm thiết) [thành ngữ]
Cô ấy khóc lóc thảm thiết.
kêu trời gõ đất (than khóc thảm thiết) [thành ngữ]
Cô ấy khóc lóc thảm thiết.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
kêu trời gõ đất (than khóc thảm thiết) [thành ngữ]
kêu trời gõ đất (than khóc thảm thiết) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.