- 禾hòa(cây lúa)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
nhà sư cầm ô — không tóc không trời (ý: không pháp luật không thiên lý) [thành ngữ]
nhà sư cầm ô — không tóc không trời (ý: bất chấp phép nước lẫn trời đất) [thành ngữ]
Anh ta đúng là vô pháp vô thiên.
bất hợp pháp; phi pháp; trái pháp luật
Hòa thượng che ô, không có pháp luật, không có trời.
nhà sư cầm ô — không tóc không trời (ý: không pháp luật không thiên lý) [thành ngữ]
nhà sư cầm ô — không tóc không trời (ý: bất chấp phép nước lẫn trời đất) [thành ngữ]
Anh ta đúng là vô pháp vô thiên.
bất hợp pháp; phi pháp; trái pháp luật
Hòa thượng che ô, không có pháp luật, không có trời.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Miệng phát ra lời từ nơi nhỏ bé xa xôi, tôn lên điều cao thượng đáng ngưỡng mộ.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Chữ 伞 trông như cây dù với phần người đứng bên dưới tán che mưa.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Miệng phát ra lời từ nơi nhỏ bé xa xôi, tôn lên điều cao thượng đáng ngưỡng mộ.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Chữ 伞 trông như cây dù với phần người đứng bên dưới tán che mưa.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
nhà sư cầm ô — không tóc không trời (ý: không pháp luật không thiên lý) [thành ngữ]
nhà sư cầm ô — không tóc không trời (ý: không pháp luật không thiên lý) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.