- 口khẩu(miệng)
- 那na(cái đó, ở đó)
Miệng hỏi 'ở đó là chỗ nào?' – đó chính là câu hỏi '哪'.
cứ chọc vào chỗ đau; cố tình nhắc đến điều tế nhị [thành ngữ]
Bạn đừng nhắc đến chuyện không vui đó.
cố tình chạm đúng chỗ đau; khơi đúng điểm yếu của người khác [thành ngữ]
Bạn đừng nhắc đến điểm yếu của người khác.
cứ chọc vào chỗ đau; cố tình nhắc đến điều tế nhị [thành ngữ]
Bạn đừng nhắc đến chuyện không vui đó.
cố tình chạm đúng chỗ đau; khơi đúng điểm yếu của người khác [thành ngữ]
Bạn đừng nhắc đến điểm yếu của người khác.
Miệng hỏi 'ở đó là chỗ nào?' – đó chính là câu hỏi '哪'.
Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Miệng hỏi 'ở đó là chỗ nào?' – đó chính là câu hỏi '哪'.
Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
cứ chọc vào chỗ đau; cố tình nhắc đến điều tế nhị [thành ngữ]
cứ chọc vào chỗ đau; cố tình nhắc đến điều tế nhị [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.