- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
thành Gia Dục Quan (pháo đài ở hành lang Cam Túc)
Thành Gia Dục Quan là một phần của Vạn Lý Trường Thành Trung Quốc.
thành Gia Dục Quan (pháo đài quân sự thời Minh, điểm cuối phía tây của Vạn Lý Trường Thành)
Gia Dục Quan Thành là cửa ải phía tây nhất của Vạn Lý Trường Thành.
thành Gia Dục Quan (pháo đài ở hành lang Cam Túc)
Thành Gia Dục Quan là một phần của Vạn Lý Trường Thành Trung Quốc.
thành Gia Dục Quan (pháo đài quân sự thời Minh, điểm cuối phía tây của Vạn Lý Trường Thành)
Gia Dục Quan Thành là cửa ải phía tây nhất của Vạn Lý Trường Thành.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
thành Gia Dục Quan (pháo đài ở hành lang Cam Túc)
thành Gia Dục Quan (pháo đài ở hành lang Cam Túc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.