- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 生sinh(sinh ra, sống)
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính đồng đều; tính đồng nhất
Loại vật liệu này có tính đồng nhất tốt.
tính đồng đều; tính đồng nhất
Độ đồng đều của sản phẩm này rất tốt.
tính đồng đều; tính đồng nhất
Loại vật liệu này có tính đồng nhất tốt.
tính đồng đều; tính đồng nhất
Độ đồng đều của sản phẩm này rất tốt.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính đồng đều; tính đồng nhất
tính đồng đều; tính đồng nhất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.