- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi chờ chết; cam chịu số phận [thành ngữ]
Chúng ta không thể ngồi chờ chết.
ngồi chờ chết; cam chịu số phận [thành ngữ]
Chúng ta không thể ngồi chờ chết.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
ngồi chờ chết; cam chịu số phận [thành ngữ]
ngồi chờ chết; cam chịu số phận [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.