- 土thổ(đất)
- 成thành(hoàn thành, nên)
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
mức độ đô thị hóa
Mức độ đô thị hóa của thành phố này rất cao.
mức độ đô thị hóa
Mức độ đô thị hóa của thành phố này rất cao.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
mức độ đô thị hóa
mức độ đô thị hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.