- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
trời có phong vân bất trắc, người có họa phúc sớm chiều (tai họa hay may mắn có thể đến bất cứ lúc nào) [thành ngữ]
Trời có gió mây bất trắc, người có họa phúc sớm tối.
trời có phong vân bất trắc, người có họa phúc sớm chiều (tai họa hay may mắn có thể đến bất cứ lúc nào) [thành ngữ]
Trời có gió mây bất trắc, người có họa phúc sớm tối.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Phúc lộc là sự no đủ tràn đầy do thần linh ban xuống.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Phúc lộc là sự no đủ tràn đầy do thần linh ban xuống.
trời có phong vân bất trắc, người có họa phúc sớm chiều (tai họa hay may mắn có thể đến bất cứ lúc nào) [thành ngữ]
trời có phong vân bất trắc, người có họa phúc sớm chiều (tai họa hay may mắn có thể đến bất cứ lúc nào) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.