- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
ham học gần với trí tuệ, nỗ lực thực hành gần với nhân đức, biết xấu hổ gần với dũng cảm [thành ngữ]
ham học gần với trí tuệ, nỗ lực thực hành gần với nhân đức, biết xấu hổ gần với dũng cảm [thành ngữ]
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
ham học gần với trí tuệ, nỗ lực thực hành gần với nhân đức, biết xấu hổ gần với dũng cảm [thành ngữ]
ham học gần với trí tuệ, nỗ lực thực hành gần với nhân đức, biết xấu hổ gần với dũng cảm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.