- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
người khôn không chịu thiệt trước mắt [thành ngữ]
Người khôn không chịu thiệt trước mắt, anh ấy chọn tạm thời nhượng bộ.
người khôn không chịu thiệt trước mắt [thành ngữ]
Người khôn không chịu thiệt trước mắt, anh ấy chọn tạm thời nhượng bộ.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
người khôn không chịu thiệt trước mắt [thành ngữ]
người khôn không chịu thiệt trước mắt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.