- ⺍giác(hai bàn tay (biểu thị học hỏi))
- 冖mịch(mái che, ngôi nhà)
- 子tử(đứa trẻ)
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Học như chèo thuyền ngược nước, không tiến ắt lùi [thành ngữ]
Học như chèo thuyền ngược dòng, không tiến ắt lùi.
Học như chèo thuyền ngược nước, không tiến ắt lùi [thành ngữ]
Học như chèo thuyền ngược dòng, không tiến ắt lùi.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Đi ngược chiều người khác chính là ý nghĩa của chữ 逆 (nghịch).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Đi ngược chiều người khác chính là ý nghĩa của chữ 逆 (nghịch).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Học như chèo thuyền ngược nước, không tiến ắt lùi [thành ngữ]
Học như chèo thuyền ngược nước, không tiến ắt lùi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.