- 邦bang(nước, quốc gia)
- 巾cân(khăn vải)
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
giúp đỡ; hỗ trợ
中给予支持或协助gěiyǔ zhīchí huò xiézhù
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!
Mỗi ngày sau giờ tan học, thầy giáo giúp đỡ học sinh ôn lại bài.
Mậu dịch hỗ trợ sự phát triển của quốc gia.
Bạn có cần sự giúp đỡ của chúng tôi không?
giúp đỡ; hỗ trợ
中给予支持或协助gěiyǔ zhīchí huò xiézhù
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!
Mỗi ngày sau giờ tan học, thầy giáo giúp đỡ học sinh ôn lại bài.
Mậu dịch hỗ trợ sự phát triển của quốc gia.
Bạn có cần sự giúp đỡ của chúng tôi không?
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
giúp đỡ; hỗ trợ
giúp đỡ; hỗ trợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bạn có cần chúng tôi giúp đỡ không?
Ta nên giúp đỡ nhau.
Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.
giúp đỡ; hỗ trợ
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!
Sự giúp đỡ của anh ấy rất quan trọng đối với tôi.
Bạn có cần chúng tôi giúp đỡ không?
Ta nên giúp đỡ nhau.
Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.
giúp đỡ; hỗ trợ
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!
Sự giúp đỡ của anh ấy rất quan trọng đối với tôi.