- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 长trường(dài, lớn)
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
bất kỳ ai; hạng người bình thường (Trương, Vương, Lý, Triệu — những họ phổ biến nhất) [thành ngữ]
Ai cũng đến rồi.
bất kỳ ai; hạng người bình thường (Trương, Vương, Lý, Triệu — những họ phổ biến nhất) [thành ngữ]
Ai cũng đến rồi.
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
bất kỳ ai; hạng người bình thường (Trương, Vương, Lý, Triệu — những họ phổ biến nhất) [thành ngữ]
bất kỳ ai; hạng người bình thường (Trương, Vương, Lý, Triệu — những họ phổ biến nhất) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.