- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 冫băng(nhỏ, yếu ớt)
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
yếu ớt không chịu nổi gió (mong manh, yếu đuối) [thành ngữ]
Cô ấy trông yếu ớt không chịu nổi gió.
yếu đến mức không chịu nổi gió (mỏng manh, dễ vỡ) [thành ngữ]
Cô ấy yếu ớt, cần được chăm sóc cẩn thận.
yếu ớt không chịu nổi gió (mong manh, yếu đuối) [thành ngữ]
Cô ấy trông yếu ớt không chịu nổi gió.
yếu đến mức không chịu nổi gió (mỏng manh, dễ vỡ) [thành ngữ]
Cô ấy yếu ớt, cần được chăm sóc cẩn thận.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
yếu ớt không chịu nổi gió (mong manh, yếu đuối) [thành ngữ]
yếu ớt không chịu nổi gió (mong manh, yếu đuối) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.