- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 冫băng(nhỏ, yếu ớt)
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
tương tác yếu (trong vật lý hạt)
Tương tác yếu là một trong bốn lực cơ bản của tự nhiên.
lực tương tác yếu (vật lý)
Lực tương tác yếu là một trong bốn lực cơ bản của tự nhiên.
tương tác yếu (trong vật lý hạt)
Tương tác yếu là một trong bốn lực cơ bản của tự nhiên.
lực tương tác yếu (vật lý)
Lực tương tác yếu là một trong bốn lực cơ bản của tự nhiên.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
tương tác yếu (trong vật lý hạt)
tương tác yếu (trong vật lý hạt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.