- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
ghế phóng thoát hiểm; ghế thoát hiểm
Ghế phóng là thiết bị an toàn trên máy bay.
ghế phóng thoát hiểm; ghế thoát hiểm
Ghế phóng là thiết bị an toàn trên máy bay.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
ghế phóng thoát hiểm; ghế thoát hiểm
ghế phóng thoát hiểm; ghế thoát hiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.