- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
hết đạn hết viện binh, không còn đường thoát [thành ngữ]
Họ hết đạn hết viện trợ, đành phải đầu hàng.
hết đạn hết viện binh, không còn đường thoát [thành ngữ]
Họ hết đạn hết viện trợ, đành phải đầu hàng.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
hết đạn hết viện binh, không còn đường thoát [thành ngữ]
hết đạn hết viện binh, không còn đường thoát [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.