- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
nhạc đàn dây gảy; nhạc khí dây gảy
Tôi thích nghe nhạc dây gảy.
nhạc đàn dây gảy; nhạc khí dây gảy
Tôi thích nghe nhạc dây gảy.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
nhạc đàn dây gảy; nhạc khí dây gảy
nhạc đàn dây gảy; nhạc khí dây gảy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.