- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
khảy ngón tay là xong; trong nháy mắt [thành ngữ]
Trong chớp mắt, anh ấy đã lớn rồi.
khảy ngón tay là xong; trong nháy mắt [thành ngữ]
Trong chớp mắt, anh ấy đã lớn rồi.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
khảy ngón tay là xong; trong nháy mắt [thành ngữ]
khảy ngón tay là xong; trong nháy mắt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.