- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
cân lò xo
Cái cân lò xo này rất chính xác.
cân lò xo
Cái cân lò xo này rất chính xác.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Cái cân dùng cây lúa làm chuẩn để đo sự cân bằng.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Cái cân dùng cây lúa làm chuẩn để đo sự cân bằng.
cân lò xo
cân lò xo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.