- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
trạm tiếp tế đạn dược; kho đạn
Trạm tiếp tế đạn dược này rất lớn.
trạm tiếp tế đạn dược; kho đạn
Trạm tiếp tế đạn dược này rất lớn.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
trạm tiếp tế đạn dược; kho đạn
trạm tiếp tế đạn dược; kho đạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.