- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
lực tương tác mạnh (trong vật lý hạt nhân)
Lực tương tác mạnh là một trong những lực cơ bản.
lực tương tác mạnh (trong vật lý hạt nhân)
Lực tương tác mạnh là một trong những lực cơ bản.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
lực tương tác mạnh (trong vật lý hạt nhân)
lực tương tác mạnh (trong vật lý hạt nhân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.