- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
lập trường cứng rắn; thái độ cứng rắn
Anh ấy đã có một lập trường cứng rắn.
lập trường cứng rắn; thái độ cứng rắn
Anh ấy đã có một lập trường cứng rắn.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
lập trường cứng rắn; thái độ cứng rắn
lập trường cứng rắn; thái độ cứng rắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.