- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
cãi đến cùng; tranh cãi không chịu thôi
Anh ấy thích tranh cãi đến cùng.
cố cãi đến cùng; cãi lý đến cùng
Anh ấy thích cố gắng cãi đến cùng.
cãi đến cùng; tranh cãi không chịu thôi
Anh ấy thích tranh cãi đến cùng.
cố cãi đến cùng; cãi lý đến cùng
Anh ấy thích cố gắng cãi đến cùng.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Tranh luận là dùng lời nói sắc bén như dao để bác bỏ tội lỗi của đối phương.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Tranh luận là dùng lời nói sắc bén như dao để bác bỏ tội lỗi của đối phương.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
cãi đến cùng; tranh cãi không chịu thôi
cãi đến cùng; tranh cãi không chịu thôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.