- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
lòng rối như tơ vò [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy đang rối bời.
hoảng loạn mất bình tĩnh; cuống cuồng không biết xử trí ra sao [thành ngữ]
lòng rối như tơ vò [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy đang rất bối rối.
lòng rối như tơ vò [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy đang rối bời.
hoảng loạn mất bình tĩnh; cuống cuồng không biết xử trí ra sao [thành ngữ]
lòng rối như tơ vò [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy đang rất bối rối.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
lòng rối như tơ vò [thành ngữ]
lòng rối như tơ vò [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.