- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
bảy mặn tám chay (lộn xộn, không phân biệt được gì) [thành ngữ]
Anh ấy bối rối, không biết phải làm sao.
tâm trí hoang mang rối loạn [thành ngữ]
Anh ấy hoảng loạn, không biết phải làm sao.
hay giật mình; dễ hoảng hốt; bị động ngạc nhiên [thành ngữ]
bảy mặn tám chay (lộn xộn, không phân biệt được gì) [thành ngữ]
Anh ấy bối rối, không biết phải làm sao.
tâm trí hoang mang rối loạn [thành ngữ]
Anh ấy hoảng loạn, không biết phải làm sao.
hay giật mình; dễ hoảng hốt; bị động ngạc nhiên [thành ngữ]
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Lòng người như vùng đất hoang vu thì sinh ra hoảng loạn, mất phương hướng.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Lòng người như vùng đất hoang vu thì sinh ra hoảng loạn, mất phương hướng.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
bảy mặn tám chay (lộn xộn, không phân biệt được gì) [thành ngữ]
bảy mặn tám chay (lộn xộn, không phân biệt được gì) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.