- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
toại chí; thỏa mãn với thành tựu bản thân [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy rất mãn nguyện.
tự mãn; đắc ý; hài lòng
Anh ấy trông có vẻ tự mãn.
toại chí; thỏa mãn với thành tựu bản thân [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy rất mãn nguyện.
tự mãn; đắc ý; hài lòng
Anh ấy trông có vẻ tự mãn.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
toại chí; thỏa mãn với thành tựu bản thân [thành ngữ]
toại chí; thỏa mãn với thành tựu bản thân [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.