- 亡vong(mất, chạy trốn)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
quên ăn quên ngủ (miệt mài đến mức không còn lo chuyện ăn ngủ) [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy làm việc quên ăn quên ngủ.
quên ăn quên ngủ (miệt mài đến mức không còn lo chuyện ăn ngủ) [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy làm việc quên ăn quên ngủ.
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
quên ăn quên ngủ (miệt mài đến mức không còn lo chuyện ăn ngủ) [thành ngữ]
quên ăn quên ngủ (miệt mài đến mức không còn lo chuyện ăn ngủ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.