- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 夬khoái(quyết đoán, dứt khoát)
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
sắp; gần như sắp
中表示很快就会发生,即将进行biǎoshì hěn kuài jiù huì fāshēng、jíjiāng jìnxíng
Tàu hỏa sắp đến rồi.
sắp; gần như sắp
中表示很快就会发生,即将进行biǎoshì hěn kuài jiù huì fāshēng、jíjiāng jìnxíng
Tàu hỏa sắp đến rồi.
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
sắp; gần như sắp
sắp; gần như sắp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.