- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
vui vẻ tự tại; thư thái an nhàn [thành ngữ]
Anh ấy trông có vẻ rất vui vẻ và mãn nguyện.
vui vẻ tự tại; thư thái an nhàn [thành ngữ]
Anh ấy trông có vẻ rất vui vẻ và mãn nguyện.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
vui vẻ tự tại; thư thái an nhàn [thành ngữ]
vui vẻ tự tại; thư thái an nhàn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.