- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 生sinh(sinh ra, sống)
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
quan hệ tình dục
中两个人之间的身体和感情的亲密关系liǎng ge rén zhī jiān de shēntǐ hé gǎnqíng de qīnmì guānxi
Giữa họ không có quan hệ tình dục.
quan hệ tình dục
中两个人之间的亲密身体接触liǎng ge rén zhī jiān de qīnmì shēntǐ jiēchù
tiếp xúc tình dục
quan hệ tình dục
中两个人之间的身体和感情的亲密关系liǎng ge rén zhī jiān de shēntǐ hé gǎnqíng de qīnmì guānxi
Giữa họ không có quan hệ tình dục.
quan hệ tình dục
中两个人之间的亲密身体接触liǎng ge rén zhī jiān de qīnmì shēntǐ jiēchù
tiếp xúc tình dục
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
quan hệ tình dục
quan hệ tình dục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中男女之间的身体接触和亲密行为nán nǚ zhī jiān de shēntǐ jiēchù hé qīnmì xíngwéi
中男女之间的身体接触和亲密行为nán nǚ zhī jiān de shēntǐ jiēchù hé qīnmì xíngwéi