- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
ỷ mạnh hiếp yếu [thành ngữ](kế thừa)
Chúng ta không thể ỷ mạnh hiếp yếu.
khinh thường; xúc phạm; khinh mạn(kế thừa)
Chúng ta không nên ỷ mạnh hiếp yếu.
ỷ mạnh hiếp yếu [thành ngữ](kế thừa)
Chúng ta không thể ỷ mạnh hiếp yếu.
khinh thường; xúc phạm; khinh mạn(kế thừa)
Chúng ta không nên ỷ mạnh hiếp yếu.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
ỷ mạnh hiếp yếu [thành ngữ]
ỷ mạnh hiếp yếu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.