- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không phô trương; kín đáo; không ồn ào
Anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng.
im lặng không nói gì; không hé răng
không phô trương; kín đáo; không ồn ào
Anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng.
im lặng không nói gì; không hé răng
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
không phô trương; kín đáo; không ồn ào
không phô trương; kín đáo; không ồn ào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.