- 县huyện(huyện (đơn vị hành chính))
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
treo bầu hồ lô cứu đời (hành nghề y dược để giúp đời) [thành ngữ]
Ông ấy hành nghề y cứu người, đã cứu rất nhiều người.
treo bầu hồ lô cứu đời (hành nghề y dược để giúp đời) [thành ngữ]
Ông ấy hành nghề y cứu người, đã cứu rất nhiều người.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
treo bầu hồ lô cứu đời (hành nghề y dược để giúp đời) [thành ngữ]
treo bầu hồ lô cứu đời (hành nghề y dược để giúp đời) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.